YiWordsYiWords

shǐrén

nhân vật lịch sử

danh từ tiếng Trung
历史人物 nhân vật lịch sử

Cụm từ thường dùng

zhùmíngshǐrén
nhân vật lịch sử nổi tiếng
yánjiūshǐrén
nghiên cứu nhân vật lịch sử

Câu ví dụ

shìwèishǐrén
Anh ấy là một nhân vật lịch sử.
menzàixuéxiàoxuéshǐrén
Chúng tôi học về các nhân vật lịch sử ở trường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhân vật lịch sử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân vật lịch sử" trong tiếng Trung là 历史人物, đọc là lì shǐ rén wù.
历史人物 nghĩa là gì?
历史人物 (lì shǐ rén wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân vật lịch sử".
历史人物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 历史人物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 历史人物 như thế nào?
Ví dụ: 他是一位历史人物。 (Anh ấy là một nhân vật lịch sử.); 我们在学校学习历史人物。 (Chúng tôi học về các nhân vật lịch sử ở trường.).

Muốn nhớ "历史人物" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí