"các khoá trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"các khoá trước" trong tiếng Trung là 历届, đọc là lì jiè.
历届 nghĩa là gì?
历届 (lì jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "các khoá trước".
历届 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 历届 ngay trên trang này.
Đặt câu với 历届 như thế nào?
Ví dụ: 我认识很多历届的同学。 (Tôi quen nhiều bạn ở các khoá trước.); 历届留下了很多经验。 (Các khoá trước đã để lại nhiều kinh nghiệm.).