YiWordsYiWords

jiè

các khoá trước

danh từ tiếng Trung
历届 các khoá trước

Cụm từ thường dùng

jièxuéshēng
sinh viên các khoá trước
历届lì jiè教师jiào shī
giảng viên các khoá trước

Câu ví dụ

rènshihěnduōjièdetóngxué
Tôi quen nhiều bạn ở các khoá trước.
jièliúxiàlehěnduōjīngyàn
Các khoá trước đã để lại nhiều kinh nghiệm.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"các khoá trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"các khoá trước" trong tiếng Trung là 历届, đọc là lì jiè.
历届 nghĩa là gì?
历届 (lì jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "các khoá trước".
历届 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 历届 ngay trên trang này.
Đặt câu với 历届 như thế nào?
Ví dụ: 我认识很多历届的同学。 (Tôi quen nhiều bạn ở các khoá trước.); 历届留下了很多经验。 (Các khoá trước đã để lại nhiều kinh nghiệm.).

Muốn nhớ "历届" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí