"lịch sử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lịch sử" trong tiếng Trung là 历史, đọc là lì shǐ.
历史 nghĩa là gì?
历史 (lì shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lịch sử".
历史 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 历史 ngay trên trang này.
Đặt câu với 历史 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢历史课。 (Tôi thích môn lịch sử.); 我们应该记住历史。 (Chúng ta nên nhớ lịch sử.).