YiWordsYiWords

shǐ

lịch sử

danh từ tiếng Trung
历史 lịch sử

Cụm từ thường dùng

shìjièshǐ
lịch sử thế giới
xuéshǐ
học lịch sử

Câu ví dụ

huanshǐ
Tôi thích môn lịch sử.
我们wǒ men应该yīng gāi记住jì zhù历史lì shǐ
Chúng ta nên nhớ lịch sử.

Từ vựng lớp học

Câu hỏi thường gặp

"lịch sử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lịch sử" trong tiếng Trung là 历史, đọc là lì shǐ.
历史 nghĩa là gì?
历史 (lì shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lịch sử".
历史 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 历史 ngay trên trang này.
Đặt câu với 历史 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢历史课。 (Tôi thích môn lịch sử.); 我们应该记住历史。 (Chúng ta nên nhớ lịch sử.).

Muốn nhớ "历史" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí