YiWordsYiWords

dài

các đời

danh từ tiếng Trung
历代 các đời

Cụm từ thường dùng

dàihuáng
các đời vua
dàiqián
các đời trước

Câu ví dụ

历代lì dài皇帝huáng dìdōu建造jiàn zào宫殿gōng diàn
Các đời vua đều xây dựng cung điện.
这个zhè gè传统chuán tǒng来自lái zì历代lì dài
Truyền thống này có từ các đời trước.

Sự kiện lịch sử

Câu hỏi thường gặp

"các đời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"các đời" trong tiếng Trung là 历代, đọc là lì dài.
历代 nghĩa là gì?
历代 (lì dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "các đời".
历代 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 历代 ngay trên trang này.
Đặt câu với 历代 như thế nào?
Ví dụ: 历代皇帝都建造宫殿。 (Các đời vua đều xây dựng cung điện.); 这个传统来自历代。 (Truyền thống này có từ các đời trước.).

Muốn nhớ "历代" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí