YiWordsYiWords

liàngdiǎn

điểm sáng

danh từ tiếng Trung
亮点 điểm sáng

Cụm từ thường dùng

shìliàngdiǎn
điểm sáng trong sự nghiệp
xiàngliàngdiǎn
điểm sáng của dự án

Câu ví dụ

yǎnjiǎngyǒuhěnduōliàngdiǎn
Bài thuyết trình có nhiều điểm sáng.
zhèshìqiúduìdeliàngdiǎn
Đây là điểm sáng của đội bóng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"điểm sáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm sáng" trong tiếng Trung là 亮点, đọc là liàng diǎn.
亮点 nghĩa là gì?
亮点 (liàng diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm sáng".
亮点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亮点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亮点 như thế nào?
Ví dụ: 演讲有很多亮点。 (Bài thuyết trình có nhiều điểm sáng.); 这是球队的亮点。 (Đây là điểm sáng của đội bóng.).

Muốn nhớ "亮点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí