YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

liàng

sáng

tính từ tiếng Trung
亮 sáng

Cụm từ thường dùng

tiānliàng
trời sáng
dēngliàng
đèn sáng

Câu ví dụ

zhègefángjiānhěnliàng
Phòng này rất sáng.
tiānjīngliàngle
Trời đã sáng rồi.

Màu sắc cuộc sống

Câu hỏi thường gặp

"sáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sáng" trong tiếng Trung là 亮, đọc là liàng.
亮 nghĩa là gì?
亮 (liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáng".
亮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亮 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很亮。 (Phòng này rất sáng.); 天已经亮了。 (Trời đã sáng rồi.).

Muốn nhớ "亮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí