YiWordsYiWords

tíngzi

đình

danh từ tiếng Trung
亭子 đình

Cụm từ thường dùng

zàitíngzizuò
ngồi trong đình
zàigōngyuánjiàntíngzi
xây đình trong công viên

Câu ví dụ

menzàitíngzixiūxi
Chúng tôi nghỉ chân trong đình.
biānyǒuzuòxiǎotíngzi
Có một đình nhỏ bên hồ.

Cảnh quan vườn

Câu hỏi thường gặp

"đình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đình" trong tiếng Trung là 亭子, đọc là tíng zi.
亭子 nghĩa là gì?
亭子 (tíng zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đình".
亭子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亭子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亭子 như thế nào?
Ví dụ: 我们在亭子里休息。 (Chúng tôi nghỉ chân trong đình.); 湖边有一座小亭子。 (Có một đình nhỏ bên hồ.).

Muốn nhớ "亭子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí