YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qīn

thân

tính từ tiếng Trung
亲 thân

Cụm từ thường dùng

qīn
thân thiết
qīn
thân mật

Câu ví dụ

menhěnqīn
Chúng tôi rất thân với nhau.
shìdeqīnpéngyǒu
Cô ấy là bạn thân của tôi.

Gia đình và bạn bè

Câu hỏi thường gặp

"thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thân" trong tiếng Trung là 亲, đọc là qīn.
亲 nghĩa là gì?
亲 (qīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thân".
亲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亲 như thế nào?
Ví dụ: 我们彼此很亲。 (Chúng tôi rất thân với nhau.); 她是我的亲密朋友。 (Cô ấy là bạn thân của tôi.).

Muốn nhớ "亲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí