YiWordsYiWords

Cùng cách viết:留言

liúyán

nhắn

tiếng Trung
留言 nhắn

Câu ví dụ

你有留言给我吗?
Bạn nhắn gì cho tôi không?
我会给你发短信。
Tôi sẽ nhắn tin cho bạn.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "nhắn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhắn" trong tiếng Trung là 留言, đọc là liú yán.
留言 nghĩa là gì?
留言 (liú yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhắn".
留言 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 留言 ngay trên trang này.
Đặt câu với 留言 như thế nào?
Ví dụ: 你有留言给我吗? (Bạn nhắn gì cho tôi không?); 我会给你发短信。 (Tôi sẽ nhắn tin cho bạn.).

Muốn nhớ "留言" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí