YiWordsYiWords

lüè

sơ lược

tính từ tiếng Trung
略 sơ lược

Cụm từ thường dùng

lüèzuòjièshào
giới thiệu sơ lược
jiǎnlüèzǒngjié
tóm tắt sơ lược

Câu ví dụ

zhǐshìlüèshuōlehuà
Anh ấy chỉ nói sơ lược về kế hoạch.
zhèpiān文章wén zhāngxiědehěn简略jiǎn lüè
Bài báo này viết rất sơ lược.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"sơ lược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sơ lược" trong tiếng Trung là 略, đọc là lüè.
略 nghĩa là gì?
略 (lüè) trong tiếng Trung có nghĩa là "sơ lược".
略 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 略 ngay trên trang này.
Đặt câu với 略 như thế nào?
Ví dụ: 他只是略说了计划。 (Anh ấy chỉ nói sơ lược về kế hoạch.); 这篇文章写得很简略。 (Bài báo này viết rất sơ lược.).

Muốn nhớ "略" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí