YiWordsYiWords

Cùng cách viết:留言

liúyán

để lại lời nhắn

cụm động từ tiếng Trung
留言 để lại lời nhắn

Cụm từ thường dùng

liúxiàyīnliúyán
để lại lời nhắn thoại
zàiwǎngshàngliúyán
để lại lời nhắn trên mạng

Câu ví dụ

gěiliúyán
Bạn có thể để lại lời nhắn cho tôi.
zàidiànhuàshàngliúyánle
Tôi đã để lại lời nhắn trên điện thoại.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "để lại lời nhắn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"để lại lời nhắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"để lại lời nhắn" trong tiếng Trung là 留言, đọc là liú yán.
留言 nghĩa là gì?
留言 (liú yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "để lại lời nhắn".
留言 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 留言 ngay trên trang này.
Đặt câu với 留言 như thế nào?
Ví dụ: 你可以给我留言。 (Bạn có thể để lại lời nhắn cho tôi.); 我在电话上留言了。 (Tôi đã để lại lời nhắn trên điện thoại.).

Muốn nhớ "留言" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí