YiWordsYiWords

liúgěi

dành

tiếng Trung
留给 dành

Câu ví dụ

我把这部分留给你。
Tôi dành phần này cho bạn.
她总是留时间给家人。
Cô ấy luôn dành thời gian cho gia đình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dành" trong tiếng Trung là 留给, đọc là liú gěi.
留给 nghĩa là gì?
留给 (liú gěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "dành".
留给 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 留给 ngay trên trang này.
Đặt câu với 留给 như thế nào?
Ví dụ: 我把这部分留给你。 (Tôi dành phần này cho bạn.); 她总是留时间给家人。 (Cô ấy luôn dành thời gian cho gia đình.).

Muốn nhớ "留给" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí