YiWordsYiWords

chéng

quãng đường

danh từ tiếng Trung
路程 quãng đường

Cụm từ thường dùng

chángchéng
quãng đường dài
dòngchéng
quãng đường di chuyển

Câu ví dụ

cóngjiādàoxuéxiàodechénghěnyuǎn
Quãng đường từ nhà đến trường khá xa.
我们wǒ menzǒuleduànhěnchángdechéng
Chúng tôi đã đi một quãng đường dài.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quãng đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quãng đường" trong tiếng Trung là 路程, đọc là lù chéng.
路程 nghĩa là gì?
路程 (lù chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quãng đường".
路程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 路程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 路程 như thế nào?
Ví dụ: 从家到学校的路程很远。 (Quãng đường từ nhà đến trường khá xa.); 我们走了一段很长的路程。 (Chúng tôi đã đi một quãng đường dài.).

Muốn nhớ "路程" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí