YiWordsYiWords

dēng

đèn đường

danh từ tiếng Trung
路灯 đèn đường

Cụm từ thường dùng

dēngdēngpào
bóng đèn đường
路灯lù dēng系统xì tǒng
hệ thống đèn đường

Câu ví dụ

dēngwǎnshàngliànglái
Đèn đường bật sáng vào buổi tối.
他们tā men正在zhèng zài修理xiū lǐ路灯lù dēng
Họ đang sửa đèn đường.

Tín hiệu giao lộ

Câu hỏi thường gặp

"đèn đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đèn đường" trong tiếng Trung là 路灯, đọc là lù dēng.
路灯 nghĩa là gì?
路灯 (lù dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đèn đường".
路灯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 路灯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 路灯 như thế nào?
Ví dụ: 路灯晚上亮起来。 (Đèn đường bật sáng vào buổi tối.); 他们正在修理路灯。 (Họ đang sửa đèn đường.).

Muốn nhớ "路灯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí