YiWordsYiWords

biān

lề đường

danh từ tiếng Trung
路边 lề đường

Cụm từ thường dùng

zàibiāntíngchē
đậu xe ở lề đường
biānmàidōng西
bán hàng lề đường

Câu ví dụ

zàibiānděngzhe
Tôi đứng chờ ở lề đường.
biānyǒuhěnduōxiǎochītān
Có nhiều quán ăn ở lề đường.

Lộ trình di chuyển thành phố

Câu hỏi thường gặp

"lề đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lề đường" trong tiếng Trung là 路边, đọc là lù biān.
路边 nghĩa là gì?
路边 (lù biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "lề đường".
路边 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 路边 ngay trên trang này.
Đặt câu với 路边 như thế nào?
Ví dụ: 我在路边等着。 (Tôi đứng chờ ở lề đường.); 路边有很多小吃摊。 (Có nhiều quán ăn ở lề đường.).

Muốn nhớ "路边" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí