YiWordsYiWords

线xiàn

lộ trình

danh từ tiếng Trung
路线 lộ trình

Cụm từ thường dùng

行程xíng chéng路线lù xiàn
lộ trình di chuyển
xué线xiàn
lộ trình học tập

Câu ví dụ

已经yǐ jīng制定zhì dìnghǎo旅行lǚ xíng路线lù xiànlema
Bạn đã lên lộ trình cho chuyến đi chưa?
dezhōngwénxué线xiànchíliùyuè
Lộ trình học tiếng Trung của tôi kéo dài 6 tháng.

Trên đường đi

Câu hỏi thường gặp

"lộ trình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lộ trình" trong tiếng Trung là 路线, đọc là lù xiàn.
路线 nghĩa là gì?
路线 (lù xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lộ trình".
路线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 路线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 路线 như thế nào?
Ví dụ: 你已经制定好旅行路线了吗? (Bạn đã lên lộ trình cho chuyến đi chưa?); 我的中文学习路线持续六个月。 (Lộ trình học tiếng Trung của tôi kéo dài 6 tháng.).

Muốn nhớ "路线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí