YiWordsYiWords

Cùng cách viết:炉子

cách đi

danh từ tiếng Trung
路子 cách đi

Cụm từ thường dùng

zhǎo
tìm cách đi
de
cách đi riêng

Câu ví dụ

yǒude
Anh ấy có cách đi riêng.
menyàozhǎoxīnde
Chúng ta cần tìm cách đi mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cách đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cách đi" trong tiếng Trung là 路子, đọc là lù zǐ.
路子 nghĩa là gì?
路子 (lù zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cách đi".
路子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 路子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 路子 như thế nào?
Ví dụ: 他有自己的路子。 (Anh ấy có cách đi riêng.); 我们需要找新的路子。 (Chúng ta cần tìm cách đi mới.).

Muốn nhớ "路子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí