YiWordsYiWords

rén

người qua đường

danh từ tiếng Trung
路人 người qua đường

Cụm từ thường dùng

xiàngrénwèn
người qua đường hỏi thăm
rén
người qua đường chứng kiến

Câu ví dụ

wèirénbāngjiǎndōng西
Một người qua đường giúp tôi nhặt đồ.
路人lù rén不知道bù zhī dào发生了fā shēng le什么shén me
Người qua đường không biết chuyện gì xảy ra.

Nghề nghiệp và thân phận

Câu hỏi thường gặp

"người qua đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người qua đường" trong tiếng Trung là 路人, đọc là lù rén.
路人 nghĩa là gì?
路人 (lù rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người qua đường".
路人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 路人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 路人 như thế nào?
Ví dụ: 一位路人帮我捡东西。 (Một người qua đường giúp tôi nhặt đồ.); 路人不知道发生了什么。 (Người qua đường không biết chuyện gì xảy ra.).

Muốn nhớ "路人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí