YiWordsYiWords

kuàng

tình trạng đường

danh từ tiếng Trung
路况 tình trạng đường

Cụm từ thường dùng

dàokuàng
tình trạng đường xá
jiēdàokuàng
tình trạng đường phố

Câu ví dụ

jīntiāndekuànghěnchà
Tình trạng đường hôm nay rất tệ.
出发chū fāqián应该yīng gāichá一下yī xià路况lù kuàng
Bạn nên kiểm tra tình trạng đường trước khi đi.

Hướng dẫn giao thông

Câu hỏi thường gặp

"tình trạng đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình trạng đường" trong tiếng Trung là 路况, đọc là lù kuàng.
路况 nghĩa là gì?
路况 (lù kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình trạng đường".
路况 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 路况 ngay trên trang này.
Đặt câu với 路况 như thế nào?
Ví dụ: 今天的路况很差。 (Tình trạng đường hôm nay rất tệ.); 你出发前应该查一下路况。 (Bạn nên kiểm tra tình trạng đường trước khi đi.).

Muốn nhớ "路况" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí