YiWordsYiWords

lùnzhèng

luận chứng

động từ tiếng Trung
论证 luận chứng

Cụm từ thường dùng

xuélùnzhèng
luận chứng khoa học
lùnzhèngyán
luận chứng chặt chẽ

Câu ví dụ

delùnzhènghěnyǒushuō
Anh ấy luận chứng rất thuyết phục.
wénzhāngyàoyǒuqīngdelùnzhèng
Bài viết cần luận chứng rõ ràng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"luận chứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"luận chứng" trong tiếng Trung là 论证, đọc là lùn zhèng.
论证 nghĩa là gì?
论证 (lùn zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "luận chứng".
论证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 论证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 论证 như thế nào?
Ví dụ: 他的论证很有说服力。 (Anh ấy luận chứng rất thuyết phục.); 文章需要有清晰的论证。 (Bài viết cần luận chứng rõ ràng.).

Muốn nhớ "论证" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí