YiWordsYiWords

lùnwén

luận văn

danh từ tiếng Trung
论文 luận văn

Cụm từ thường dùng

xiělùnwén
viết luận văn
biànlùnwén
bảo vệ luận văn

Câu ví dụ

gāngwánchénglùnwén
Tôi vừa hoàn thành luận văn tốt nghiệp.
正在zhèng zài准备zhǔn bèi论文lùn wén答辩dá biàn
Cô ấy đang chuẩn bị bảo vệ luận văn.

Từ vựng lớp học

Câu hỏi thường gặp

"luận văn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"luận văn" trong tiếng Trung là 论文, đọc là lùn wén.
论文 nghĩa là gì?
论文 (lùn wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "luận văn".
论文 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 论文 ngay trên trang này.
Đặt câu với 论文 như thế nào?
Ví dụ: 我刚完成毕业论文。 (Tôi vừa hoàn thành luận văn tốt nghiệp.); 她正在准备论文答辩。 (Cô ấy đang chuẩn bị bảo vệ luận văn.).

Muốn nhớ "论文" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí