YiWordsYiWords

lùntán

diễn đàn

danh từ tiếng Trung
论坛 diễn đàn

Cụm từ thường dùng

zài线xiànlùntán
diễn đàn trực tuyến
cānjiālùntán
tham gia diễn đàn

Câu ví dụ

jīngchángcānjiāxuélùntán
Tôi thường tham gia diễn đàn học tập.
zhègelùntánhěnyǒumíng
Diễn đàn này rất nổi tiếng.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"diễn đàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diễn đàn" trong tiếng Trung là 论坛, đọc là lùn tán.
论坛 nghĩa là gì?
论坛 (lùn tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "diễn đàn".
论坛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 论坛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 论坛 như thế nào?
Ví dụ: 我经常参加学习论坛。 (Tôi thường tham gia diễn đàn học tập.); 这个论坛很有名。 (Diễn đàn này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "论坛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí