YiWordsYiWords

绿chá

trà xanh

danh từ tiếng Trung
绿茶 trà xanh

Cụm từ thường dùng

绿chá
uống trà xanh
绿chá
lá trà xanh

Câu ví dụ

zǎoshàngcháng绿chá
Tôi thường uống trà xanh buổi sáng.
绿cháduìjiànkānghěnhǎo
Trà xanh rất tốt cho sức khỏe.

Gọi đồ uống

Câu hỏi thường gặp

"trà xanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trà xanh" trong tiếng Trung là 绿茶, đọc là lǜ chá.
绿茶 nghĩa là gì?
绿茶 (lǜ chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "trà xanh".
绿茶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绿茶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绿茶 như thế nào?
Ví dụ: 我早上常喝绿茶。 (Tôi thường uống trà xanh buổi sáng.); 绿茶对健康很好。 (Trà xanh rất tốt cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "绿茶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí