YiWordsYiWords

bīngkuài

đá

danh từ tiếng Trung
冰块 đá

Cụm từ thường dùng

bīngkuài
đá lạnh
bīngkuàishuǐ
nước đá

Câu ví dụ

qǐnggěideshuǐjiādiǎnbīngkuài
Cho tôi thêm đá vào nước.
zhèyǐnliàoméiyǒubīngkuài
Đồ uống này không có đá.

Gọi đồ uống

Câu hỏi thường gặp

"đá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đá" trong tiếng Trung là 冰块, đọc là bīng kuài.
冰块 nghĩa là gì?
冰块 (bīng kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đá".
冰块 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冰块 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冰块 như thế nào?
Ví dụ: 请给我的水加点冰块。 (Cho tôi thêm đá vào nước.); 这饮料没有冰块。 (Đồ uống này không có đá.).

Muốn nhớ "冰块" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí