YiWordsYiWords

chuyến đi

danh từ tiếng Trung
旅途 chuyến đi

Cụm từ thường dùng

yóu
chuyến đi du lịch
chūchāi
chuyến đi công tác

Câu ví dụ

zhèhěnyǒu
Chuyến đi này rất thú vị.
cháng旅途lǚ túhòuhěnlèi
Tôi mệt sau chuyến đi dài.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chuyến đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyến đi" trong tiếng Trung là 旅途, đọc là lǚ tú.
旅途 nghĩa là gì?
旅途 (lǚ tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyến đi".
旅途 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 旅途 ngay trên trang này.
Đặt câu với 旅途 như thế nào?
Ví dụ: 这次旅途很有趣。 (Chuyến đi này rất thú vị.); 长旅途后我很累。 (Tôi mệt sau chuyến đi dài.).

Muốn nhớ "旅途" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí