"chuyến đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyến đi" trong tiếng Trung là 旅途, đọc là lǚ tú.
旅途 nghĩa là gì?
旅途 (lǚ tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyến đi".
旅途 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 旅途 ngay trên trang này.
Đặt câu với 旅途 như thế nào?
Ví dụ: 这次旅途很有趣。 (Chuyến đi này rất thú vị.); 长旅途后我很累。 (Tôi mệt sau chuyến đi dài.).