YiWordsYiWords

xíngshè

công ty du lịch

danh từ tiếng Trung
旅行社 công ty du lịch

Cụm từ thường dùng

旅行社lǚ xíng shè员工yuán gōng
nhân viên công ty du lịch
旅行社lǚ xíng shè服务fú wù
dịch vụ công ty du lịch

Câu ví dụ

zài旅行社lǚ xíng shèdìngle旅游团lǚ yóu tuán
Tôi đặt tour tại công ty du lịch.
zhèjiā旅行社lǚ xíng shèhěnyǒu信誉xìn yù
Công ty du lịch này uy tín.

Khám phá danh lam thắng cảnh

Câu hỏi thường gặp

"công ty du lịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công ty du lịch" trong tiếng Trung là 旅行社, đọc là lǚ xíng shè.
旅行社 nghĩa là gì?
旅行社 (lǚ xíng shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "công ty du lịch".
旅行社 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 旅行社 ngay trên trang này.
Đặt câu với 旅行社 như thế nào?
Ví dụ: 我在旅行社订了旅游团。 (Tôi đặt tour tại công ty du lịch.); 这家旅行社很有信誉。 (Công ty du lịch này uy tín.).

Muốn nhớ "旅行社" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí