YiWordsYiWords

xuán

xoáy nước

danh từ tiếng Trung
旋涡 xoáy nước

Cụm từ thường dùng

xuán
xoáy nước lớn
bèijuànxuán
bị cuốn vào xoáy nước

Câu ví dụ

zhōngyāngyǒuxuán
Có một xoáy nước ở giữa sông.
chuánbèixuánjuànzǒule
Thuyền bị xoáy nước cuốn đi.

Kỳ quan thiên nhiên

Câu hỏi thường gặp

"xoáy nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xoáy nước" trong tiếng Trung là 旋涡, đọc là xuán wō.
旋涡 nghĩa là gì?
旋涡 (xuán wō) trong tiếng Trung có nghĩa là "xoáy nước".
旋涡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 旋涡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 旋涡 như thế nào?
Ví dụ: 河中央有个旋涡。 (Có một xoáy nước ở giữa sông.); 船被旋涡卷走了。 (Thuyền bị xoáy nước cuốn đi.).

Muốn nhớ "旋涡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí