YiWordsYiWords

Cùng cách viết:麻烦

fán

rắc rối

tiếng Trung
麻烦 rắc rối

Câu ví dụ

我在公司遇到麻烦。
Tôi đang gặp rắc rối ở công ty.
这件事真麻烦。
Chuyện này thật rắc rối.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "rắc rối", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"rắc rối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rắc rối" trong tiếng Trung là 麻烦, đọc là má fán.
麻烦 nghĩa là gì?
麻烦 (má fán) trong tiếng Trung có nghĩa là "rắc rối".
麻烦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 麻烦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 麻烦 như thế nào?
Ví dụ: 我在公司遇到麻烦。 (Tôi đang gặp rắc rối ở công ty.); 这件事真麻烦。 (Chuyện này thật rắc rối.).

Muốn nhớ "麻烦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí