"rắc rối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rắc rối" trong tiếng Trung là 麻烦, đọc là má fán.
麻烦 nghĩa là gì?
麻烦 (má fán) trong tiếng Trung có nghĩa là "rắc rối".
麻烦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 麻烦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 麻烦 như thế nào?
Ví dụ: 我在公司遇到麻烦。 (Tôi đang gặp rắc rối ở công ty.); 这件事真麻烦。 (Chuyện này thật rắc rối.).