"tê liệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tê liệt" trong tiếng Trung là 麻痹, đọc là má bì.
麻痹 nghĩa là gì?
麻痹 (má bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tê liệt".
麻痹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 麻痹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 麻痹 như thế nào?
Ví dụ: 我久坐后手麻痹了。 (Tay tôi bị tê liệt sau khi ngồi lâu.); 他半身麻痹了。 (Anh ấy bị tê liệt nửa người.).