YiWordsYiWords

tê liệt

động từ tiếng Trung
麻痹 tê liệt

Cụm từ thường dùng

bèi
bị tê liệt
zhī
tê liệt chân tay

Câu ví dụ

jiǔzuòhòushǒule
Tay tôi bị tê liệt sau khi ngồi lâu.
bànshēnle
Anh ấy bị tê liệt nửa người.

Bệnh thần kinh

Câu hỏi thường gặp

"tê liệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tê liệt" trong tiếng Trung là 麻痹, đọc là má bì.
麻痹 nghĩa là gì?
麻痹 (má bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tê liệt".
麻痹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 麻痹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 麻痹 như thế nào?
Ví dụ: 我久坐后手麻痹了。 (Tay tôi bị tê liệt sau khi ngồi lâu.); 他半身麻痹了。 (Anh ấy bị tê liệt nửa người.).

Muốn nhớ "麻痹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí