"phiền phức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phiền phức" trong tiếng Trung là 麻烦, đọc là má fán.
麻烦 nghĩa là gì?
麻烦 (má fán) trong tiếng Trung có nghĩa là "phiền phức".
麻烦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 麻烦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 麻烦 như thế nào?
Ví dụ: 这件事真麻烦。 (Việc này thật phiền phức.); 我不想给你添麻烦。 (Tôi không muốn gây phiền phức cho bạn.).