YiWordsYiWords

Cùng cách viết:麻烦

fán

phiền phức

tính từ tiếng Trung
麻烦 phiền phức

Cụm từ thường dùng

hěnfán
rất phiền phức
fándegōngzuò
công việc phiền phức

Câu ví dụ

zhèjiànshìzhēnfán
Việc này thật phiền phức.
xiǎnggěitiānfán
Tôi không muốn gây phiền phức cho bạn.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "phiền phức", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"phiền phức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phiền phức" trong tiếng Trung là 麻烦, đọc là má fán.
麻烦 nghĩa là gì?
麻烦 (má fán) trong tiếng Trung có nghĩa là "phiền phức".
麻烦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 麻烦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 麻烦 như thế nào?
Ví dụ: 这件事真麻烦。 (Việc này thật phiền phức.); 我不想给你添麻烦。 (Tôi không muốn gây phiền phức cho bạn.).

Muốn nhớ "麻烦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí