"mạt chược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mạt chược" trong tiếng Trung là 麻将, đọc là má jiāng.
麻将 nghĩa là gì?
麻将 (má jiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mạt chược".
麻将 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 麻将 ngay trên trang này.
Đặt câu với 麻将 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢和朋友打麻将。 (Tôi thích chơi mạt chược với bạn bè.); 我奶奶很擅长打麻将。 (Bà tôi rất giỏi mạt chược.).