YiWordsYiWords

měijǐng

cảnh đẹp

danh từ tiếng Trung
美景 cảnh đẹp

Cụm từ thường dùng

ránměijǐng
cảnh đẹp thiên nhiên
xīnshǎngměijǐng
thưởng thức cảnh đẹp

Câu ví dụ

menyóuxīnshǎngměijǐng
Chúng tôi đi du lịch để ngắm cảnh đẹp.
zhèyǒuhěnduōzhùmíngměijǐng
Nơi đây có nhiều cảnh đẹp nổi tiếng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cảnh đẹp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảnh đẹp" trong tiếng Trung là 美景, đọc là měi jǐng.
美景 nghĩa là gì?
美景 (měi jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảnh đẹp".
美景 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美景 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美景 như thế nào?
Ví dụ: 我们去旅游欣赏美景。 (Chúng tôi đi du lịch để ngắm cảnh đẹp.); 这里有很多著名美景。 (Nơi đây có nhiều cảnh đẹp nổi tiếng.).

Muốn nhớ "美景" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí