"cảnh đẹp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảnh đẹp" trong tiếng Trung là 美景, đọc là měi jǐng.
美景 nghĩa là gì?
美景 (měi jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảnh đẹp".
美景 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美景 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美景 như thế nào?
Ví dụ: 我们去旅游欣赏美景。 (Chúng tôi đi du lịch để ngắm cảnh đẹp.); 这里有很多著名美景。 (Nơi đây có nhiều cảnh đẹp nổi tiếng.).