"làm móng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm móng" trong tiếng Trung là 美甲, đọc là měi jiǎ.
美甲 nghĩa là gì?
美甲 (měi jiǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm móng".
美甲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美甲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美甲 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢每周做美甲。 (Cô ấy thích làm móng mỗi tuần.); 我和朋友去做美甲。 (Tôi đi làm móng với bạn.).