YiWordsYiWords

měi

đức hạnh

danh từ tiếng Trung
美德 đức hạnh

Cụm từ thường dùng

gāoshàngměi
đức hạnh cao quý
yǒuměiderén
người có đức hạnh

Câu ví dụ

美德měi dézài生活shēng huózhōnghěn重要zhòng yào
Đức hạnh là điều quan trọng trong cuộc sống.
yīnměiérwénmíng
Cô ấy nổi tiếng vì đức hạnh.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"đức hạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đức hạnh" trong tiếng Trung là 美德, đọc là měi dé.
美德 nghĩa là gì?
美德 (měi dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "đức hạnh".
美德 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美德 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美德 như thế nào?
Ví dụ: 美德在生活中很重要。 (Đức hạnh là điều quan trọng trong cuộc sống.); 她因美德而闻名。 (Cô ấy nổi tiếng vì đức hạnh.).

Muốn nhớ "美德" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí