"đức hạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đức hạnh" trong tiếng Trung là 美德, đọc là měi dé.
美德 nghĩa là gì?
美德 (měi dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "đức hạnh".
美德 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美德 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美德 như thế nào?
Ví dụ: 美德在生活中很重要。 (Đức hạnh là điều quan trọng trong cuộc sống.); 她因美德而闻名。 (Cô ấy nổi tiếng vì đức hạnh.).