"mỹ thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỹ thuật" trong tiếng Trung là 美术, đọc là měi shù.
美术 nghĩa là gì?
美术 (měi shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỹ thuật".
美术 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美术 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美术 như thế nào?
Ví dụ: 我在学校学美术。 (Tôi học mỹ thuật ở trường.); 她喜欢现代美术。 (Cô ấy yêu thích mỹ thuật hiện đại.).