"mỹ nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỹ nhân" trong tiếng Trung là 美人, đọc là měi rén.
美人 nghĩa là gì?
美人 (měi rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỹ nhân".
美人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美人 như thế nào?
Ví dụ: 她是一位有名的美人。 (Cô ấy là một mỹ nhân nổi tiếng.); 大家都羡慕美人。 (Ai cũng ngưỡng mộ mỹ nhân.).