YiWordsYiWords

měizhōng

điểm chưa hoàn hảo

cụm từ tiếng Trung
美中不足 điểm chưa hoàn hảo

Cụm từ thường dùng

huàzhōngdeměizhōng
điểm chưa hoàn hảo trong kế hoạch
chǎnpǐndeměizhōng
điểm chưa hoàn hảo của sản phẩm

Câu ví dụ

一切yī qièdōuhǎo就是jiù shì有点yǒu diǎn美中不足měi zhōng bù zú
Mọi thứ đều tốt, chỉ có một điểm chưa hoàn hảo.
zhèshìchǎnpǐndeměizhōng
Đây là điểm chưa hoàn hảo của sản phẩm.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"điểm chưa hoàn hảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm chưa hoàn hảo" trong tiếng Trung là 美中不足, đọc là měi zhōng bù zú.
美中不足 nghĩa là gì?
美中不足 (měi zhōng bù zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm chưa hoàn hảo".
美中不足 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美中不足 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美中不足 như thế nào?
Ví dụ: 一切都好,就是有点美中不足。 (Mọi thứ đều tốt, chỉ có một điểm chưa hoàn hảo.); 这是产品的美中不足。 (Đây là điểm chưa hoàn hảo của sản phẩm.).

Muốn nhớ "美中不足" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí