YiWordsYiWords

měiyuán

đô la Mỹ

danh từ tiếng Trung
美元 đô la Mỹ

Cụm từ thường dùng

duìhuànměiyuán
đổi đô la Mỹ
美元měi yuán汇率huì lǜ
giá đô la Mỹ

Câu ví dụ

yǒubǎiměiyuán
Tôi có 100 đô la Mỹ.
měiyuánshēngzhíle
Đô la Mỹ tăng giá.

Tiền trong ví

Câu hỏi thường gặp

"đô la Mỹ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đô la Mỹ" trong tiếng Trung là 美元, đọc là měi yuán.
美元 nghĩa là gì?
美元 (měi yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đô la Mỹ".
美元 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美元 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美元 như thế nào?
Ví dụ: 我有一百美元。 (Tôi có 100 đô la Mỹ.); 美元升值了。 (Đô la Mỹ tăng giá.).

Muốn nhớ "美元" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí