YiWordsYiWords

měituán

meituan

danh từ tiếng Trung
美团 meituan

Cụm từ thường dùng

zàiměituándiǎnwàimài
đặt đồ ăn trên meituan
美团měi tuán应用yìng yòng
ứng dụng meituan

Câu ví dụ

tōngguòměituándiǎncān
Tôi đặt đồ ăn qua meituan.
měituányǒuhěnduō便biànmín
Meituan có nhiều dịch vụ tiện lợi.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"meituan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"meituan" trong tiếng Trung là 美团, đọc là měi tuán.
美团 nghĩa là gì?
美团 (měi tuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "meituan".
美团 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美团 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美团 như thế nào?
Ví dụ: 我通过美团点餐。 (Tôi đặt đồ ăn qua meituan.); 美团有很多便民服务。 (Meituan có nhiều dịch vụ tiện lợi.).

Muốn nhớ "美团" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí