"meituan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"meituan" trong tiếng Trung là 美团, đọc là měi tuán.
美团 nghĩa là gì?
美团 (měi tuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "meituan".
美团 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美团 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美团 như thế nào?
Ví dụ: 我通过美团点餐。 (Tôi đặt đồ ăn qua meituan.); 美团有很多便民服务。 (Meituan có nhiều dịch vụ tiện lợi.).