YiWordsYiWords

měiróng

làm đẹp

động từ tiếng Trung
美容 làm đẹp

Cụm từ thường dùng

měiróng
làm đẹp da
美容měi róng头发tóu fà
làm đẹp tóc

Câu ví dụ

xìnghuanměiróng
Phụ nữ thích làm đẹp.
měiróngyuànměiróng
Cô ấy đi spa để làm đẹp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"làm đẹp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm đẹp" trong tiếng Trung là 美容, đọc là měi róng.
美容 nghĩa là gì?
美容 (měi róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm đẹp".
美容 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美容 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美容 như thế nào?
Ví dụ: 女性喜欢美容。 (Phụ nữ thích làm đẹp.); 她去美容院美容。 (Cô ấy đi spa để làm đẹp.).

Muốn nhớ "美容" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí