"tươi đẹp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tươi đẹp" trong tiếng Trung là 美好, đọc là měi hǎo.
美好 nghĩa là gì?
美好 (měi hǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tươi đẹp".
美好 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美好 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美好 như thế nào?
Ví dụ: 我们有美好的青春。 (Chúng ta có một tuổi trẻ tươi đẹp.); 她梦想着美好的未来。 (Cô ấy mơ về một tương lai tươi đẹp.).