YiWordsYiWords

měihǎo

tươi đẹp

tính từ tiếng Trung
美好 tươi đẹp

Cụm từ thường dùng

měihǎoshēnghuó
cuộc sống tươi đẹp
měihǎowèilái
tương lai tươi đẹp

Câu ví dụ

menyǒuměihǎodeqīngchūn
Chúng ta có một tuổi trẻ tươi đẹp.
梦想mèng xiǎngzhe美好měi hǎode未来wèi lái
Cô ấy mơ về một tương lai tươi đẹp.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tươi đẹp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tươi đẹp" trong tiếng Trung là 美好, đọc là měi hǎo.
美好 nghĩa là gì?
美好 (měi hǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tươi đẹp".
美好 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美好 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美好 như thế nào?
Ví dụ: 我们有美好的青春。 (Chúng ta có một tuổi trẻ tươi đẹp.); 她梦想着美好的未来。 (Cô ấy mơ về một tương lai tươi đẹp.).

Muốn nhớ "美好" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí