"mỹ nữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỹ nữ" trong tiếng Trung là 美女, đọc là měi nǚ.
美女 nghĩa là gì?
美女 (měi nǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỹ nữ".
美女 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美女 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美女 như thế nào?
Ví dụ: 她是学校里的美女。 (Cô ấy là một mỹ nữ trong trường.); 这部电影有很多美女。 (Phim này có nhiều mỹ nữ.).