YiWordsYiWords

ménkǎn

ngưỡng cửa

danh từ tiếng Trung
门槛 ngưỡng cửa

Cụm từ thường dùng

kuàguòménkǎn
bước qua ngưỡng cửa
rénshēngménkǎn
ngưỡng cửa cuộc đời

Câu ví dụ

xiǎoháizhànzàiménkǎnqián
Cô bé đứng trước ngưỡng cửa nhà.
shìxīndeménkǎn
Tốt nghiệp là ngưỡng cửa mới.

Không gian kiến trúc

Câu hỏi thường gặp

"ngưỡng cửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngưỡng cửa" trong tiếng Trung là 门槛, đọc là mén kǎn.
门槛 nghĩa là gì?
门槛 (mén kǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngưỡng cửa".
门槛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 门槛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 门槛 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩站在门槛前。 (Cô bé đứng trước ngưỡng cửa nhà.); 毕业是新的门槛。 (Tốt nghiệp là ngưỡng cửa mới.).

Muốn nhớ "门槛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí