"đối mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối mặt" trong tiếng Trung là 面对, đọc là miàn duì.
面对 nghĩa là gì?
面对 (miàn duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối mặt".
面对 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面对 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面对 như thế nào?
Ví dụ: 我们必须面对事实。 (Chúng ta phải đối mặt với sự thật.); 她不想面对这个问题。 (Cô ấy không muốn đối mặt với vấn đề này.).