YiWordsYiWords

miànduì

đối mặt

động từ tiếng Trung
面对 đối mặt

Cụm từ thường dùng

面对miàn duì困难kùn nán
đối mặt với khó khăn
miànduìtiǎozhàn
đối mặt với thử thách

Câu ví dụ

menmiànduìshìshí
Chúng ta phải đối mặt với sự thật.
xiǎngmiànduìzhègewèn
Cô ấy không muốn đối mặt với vấn đề này.

Diễn đạt và phản hồi nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"đối mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối mặt" trong tiếng Trung là 面对, đọc là miàn duì.
面对 nghĩa là gì?
面对 (miàn duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối mặt".
面对 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面对 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面对 như thế nào?
Ví dụ: 我们必须面对事实。 (Chúng ta phải đối mặt với sự thật.); 她不想面对这个问题。 (Cô ấy không muốn đối mặt với vấn đề này.).

Muốn nhớ "面对" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí