YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

wàng

quên

động từ tiếng Trung
忘 quên

Cụm từ thường dùng

wàngle
quên mất
wàngmíng
quên tên

Câu ví dụ

wàngdàiyàoshile
Tôi quên mang chìa khóa.
biéwàngleyuēhuì
Bạn đừng quên hẹn.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"quên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quên" trong tiếng Trung là 忘, đọc là wàng.
忘 nghĩa là gì?
忘 (wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quên".
忘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忘 như thế nào?
Ví dụ: 我忘带钥匙了。 (Tôi quên mang chìa khóa.); 你别忘了约会。 (Bạn đừng quên hẹn.).

Muốn nhớ "忘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí