"trải qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trải qua" trong tiếng Trung là 经过, đọc là jīng guò.
经过 nghĩa là gì?
经过 (jīng guò) trong tiếng Trung có nghĩa là "trải qua".
经过 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 经过 ngay trên trang này.
Đặt câu với 经过 như thế nào?
Ví dụ: 我经过了很多挑战。 (Tôi đã trải qua nhiều thử thách.); 我们一起经过了快乐的日子。 (Chúng ta cùng trải qua những ngày vui vẻ.).