YiWordsYiWords

jīngguò

trải qua

động từ tiếng Trung
经过 trải qua

Cụm từ thường dùng

经过jīng guò困难kùn nán
trải qua khó khăn
jīngguòshíjiān
trải qua thời gian

Câu ví dụ

jīngguòlehěnduōtiǎozhàn
Tôi đã trải qua nhiều thử thách.
我们wǒ men一起yì qǐ经过jīng guòle快乐kuài lède日子rì zi
Chúng ta cùng trải qua những ngày vui vẻ.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"trải qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trải qua" trong tiếng Trung là 经过, đọc là jīng guò.
经过 nghĩa là gì?
经过 (jīng guò) trong tiếng Trung có nghĩa là "trải qua".
经过 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 经过 ngay trên trang này.
Đặt câu với 经过 như thế nào?
Ví dụ: 我经过了很多挑战。 (Tôi đã trải qua nhiều thử thách.); 我们一起经过了快乐的日子。 (Chúng ta cùng trải qua những ngày vui vẻ.).

Muốn nhớ "经过" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí