YiWordsYiWords

mìng

mệnh

danh từ tiếng Trung
命 mệnh

Cụm từ thường dùng

mìngyùn
số mệnh
tiānmìng
mệnh trời

Câu ví dụ

měiréndōuyǒu自己zì jǐdemìng
Ai cũng có mệnh riêng.
相信xiāng xìn天命tiān mìng
Tôi tin vào mệnh trời.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mệnh" trong tiếng Trung là 命, đọc là mìng.
命 nghĩa là gì?
命 (mìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mệnh".
命 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 命 ngay trên trang này.
Đặt câu với 命 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有自己的命。 (Ai cũng có mệnh riêng.); 我相信天命。 (Tôi tin vào mệnh trời.).

Muốn nhớ "命" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí