"mệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mệnh" trong tiếng Trung là 命, đọc là mìng.
命 nghĩa là gì?
命 (mìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mệnh".
命 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 命 ngay trên trang này.
Đặt câu với 命 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有自己的命。 (Ai cũng có mệnh riêng.); 我相信天命。 (Tôi tin vào mệnh trời.).