YiWordsYiWords

fēnghuàn

hô mưa gọi gió

động từ tiếng Trung
呼风唤雨 hô mưa gọi gió

Cụm từ thường dùng

néngfēnghuànderén
người có thể hô mưa gọi gió
zàishāngjièfēnghuàn
hô mưa gọi gió trên thương trường

Câu ví dụ

céngzài商界shāng jiè呼风唤雨hū fēng huàn yǔ
Ông ấy từng hô mưa gọi gió trong giới kinh doanh.
méiyǒurénnéngyǒngyuǎnfēnghuàn
Không ai có thể hô mưa gọi gió mãi mãi.

Khám phá thế giới tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"hô mưa gọi gió" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hô mưa gọi gió" trong tiếng Trung là 呼风唤雨, đọc là hū fēng huàn yǔ.
呼风唤雨 nghĩa là gì?
呼风唤雨 (hū fēng huàn yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hô mưa gọi gió".
呼风唤雨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 呼风唤雨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 呼风唤雨 như thế nào?
Ví dụ: 他曾在商界呼风唤雨。 (Ông ấy từng hô mưa gọi gió trong giới kinh doanh.); 没有人能永远呼风唤雨。 (Không ai có thể hô mưa gọi gió mãi mãi.).

Muốn nhớ "呼风唤雨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí