YiWordsYiWords

míngrén

người nổi tiếng

danh từ tiếng Trung
名人 người nổi tiếng

Cụm từ thường dùng

wǎngluòmíngrén
người nổi tiếng trên mạng
jiàndàomíngrén
gặp người nổi tiếng

Câu ví dụ

shìwèimíngrén
Cô ấy là một người nổi tiếng.
hěnduōrénxiǎngmíngrényǐng
Nhiều người muốn chụp ảnh với người nổi tiếng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"người nổi tiếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người nổi tiếng" trong tiếng Trung là 名人, đọc là míng rén.
名人 nghĩa là gì?
名人 (míng rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người nổi tiếng".
名人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 名人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 名人 như thế nào?
Ví dụ: 她是一位名人。 (Cô ấy là một người nổi tiếng.); 很多人想和名人合影。 (Nhiều người muốn chụp ảnh với người nổi tiếng.).

Muốn nhớ "名人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí