YiWordsYiWords

tóngzhōugòng

đồng cam cộng khổ

cụm từ tiếng Trung
同舟共济 đồng cam cộng khổ

Cụm từ thường dùng

同舟共济tóng zhōu gòng jì克服kè fú困难kùn nán
đồng cam cộng khổ vượt qua khó khăn
gōngzuòzhōngtóngzhōugòng
đồng cam cộng khổ trong công việc

Câu ví dụ

menyàotóngzhōugòng
Chúng ta phải đồng cam cộng khổ.
menduōniánláitóngzhōugòng
Họ đồng cam cộng khổ suốt nhiều năm.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"đồng cam cộng khổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng cam cộng khổ" trong tiếng Trung là 同舟共济, đọc là tóng zhōu gòng jì.
同舟共济 nghĩa là gì?
同舟共济 (tóng zhōu gòng jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng cam cộng khổ".
同舟共济 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同舟共济 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同舟共济 như thế nào?
Ví dụ: 我们要同舟共济。 (Chúng ta phải đồng cam cộng khổ.); 他们多年来同舟共济。 (Họ đồng cam cộng khổ suốt nhiều năm.).

Muốn nhớ "同舟共济" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí